Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical analysis

a critical analysis

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự xem xét chi tiết về một điều gì đó
UK /ə ˈkrɪtɪkəl əˈnælɪsɪs/ · US /ə ˈkrɪtɪkəl əˈnælɪsɪs/
a detailed examination of something
The report includes a critical analysis of the data.
→ Báo cáo bao gồm một phân tích chi tiết về dữ liệu.
A critical analysis of the text reveals its deeper meanings.→ Một phân tích chi tiết về văn bản tiết lộ các ý nghĩa sâu xa hơn.
Đồng nghĩa
a thorough examinationa detailed review
Collocations
a critical perspectivea critical viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích của bạn.
Dùng để chỉ sự phân tích sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...