Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a vivid description

a vivid description

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một sự mô tả chi tiết và rõ ràng về một điều gì đó
UK /ə ˈvɪdɪd dɪˈskrɪpʃən/ · US /ə ˈvɪdɪd dɪˈskrɪpʃən/
a detailed and clear portrayal of something
The author gave a vivid description of the landscape.
→ Tác giả đã đưa ra một mô tả sống động về phong cảnh.
Her vivid description made the story come alive.→ Mô tả sống động của cô ấy đã làm cho câu chuyện trở nên sống động.
Đồng nghĩa
a clear portrayala striking depiction
Collocations
a vivid imagea vivid account
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng để chỉ sự mô tả rõ ràng và sống động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...