Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a complex issue

a complex issue

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề có nhiều phần và khó giải quyết
UK /ə ˈkɒmplɛks ˈɪʃuː/ · US /ə ˈkɒmplɛks ˈɪʃuː/
a problem that has many parts and is difficult to solve
Climate change is a complex issue that requires cooperation.
→ Biến đổi khí hậu là một vấn đề phức tạp cần sự hợp tác.
This is a complex issue with no easy answers.→ Đây là một vấn đề phức tạp không có câu trả lời dễ dàng.
Đồng nghĩa
a complicated problema multifaceted issue
Collocations
a complex situationa complex problem
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về các khía cạnh khác nhau của vấn đề.
Dùng để chỉ những vấn đề khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...