a tangible benefit
Nghĩa
Định nghĩa · a clear and measurable advantage or gain
“The new policy provides a tangible benefit to employees.”Chính sách mới mang lại lợi ích rõ ràng cho nhân viên.
“There are tangible benefits to using renewable energy.”Có những lợi ích rõ ràng khi sử dụng năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tính thực tiễn trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những lợi ích có thể thấy được.