Kho từ › Idioms · decisions › take a hard line

take a hard line

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt với một quyết định.
UK · US
To adopt a strict approach to a decision.
The manager took a hard line on policy violations.
→ Người quản lý áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với các vi phạm chính sách.
Taking a hard line may be necessary in some situations.→ Áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt có thể cần thiết trong một số tình huống.
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cách tiếp cận nghiêm túc.
Thể hiện sự kiên quyết trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...