Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up on feedback

pick up on feedback

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra và phản hồi các bình luận
UK /pɪk ʌp ɑn ˈfiːdˌbæk/ · US /pɪk ʌp ɑn ˈfiːdˌbæk/
to notice and respond to comments
It's important to pick up on feedback from your team.
→ Việc nhận ra phản hồi từ nhóm của bạn là rất quan trọng.
She picked up on the feedback and improved her presentation.→ Cô ấy đã nhận ra phản hồi và cải thiện bài thuyết trình của mình.
Đồng nghĩa
acknowledgerespond to
Collocations
pick up on constructive feedbackpick up on criticism
🎯 IELTS: Sử dụng phản hồi để cải thiện bài viết.
Hữu ích trong môi trường làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...