Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a gift

pick out a gift

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một món quà cho ai đó
UK /pɪk aʊt ə ɡɪft/ · US /pɪk aʊt ə ɡɪft/
to choose a present for someone
I need to pick out a gift for her birthday.
→ Tôi cần chọn một món quà cho sinh nhật cô ấy.
Can you help me pick out a gift for my friend?→ Bạn có thể giúp tôi chọn một món quà cho bạn tôi không?
Đồng nghĩa
selectchoose
Collocations
pick out a birthday giftpick out a wedding gift
🎯 IELTS: Sử dụng từ ngữ liên quan đến quà tặng trong bài viết.
Thường dùng trong các dịp lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...