Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pull' › pull on

pull on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pull' IELTS
mặc quần áo.
UK /pʊl ɑn/ · US /pʊl ɑn/
to put on clothing.
She pulled on her jacket before going out.
→ Cô ấy đã mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
He pulled on his shoes quickly.→ Anh ấy đã nhanh chóng mang giày.
Đồng nghĩa
put onwear
Collocations
pull on a sweaterpull on shoes
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả hành động cụ thể.
Dùng khi nói về việc mặc đồ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...