pull on
/pʊl ɑn/ B1 IELTS
Nghĩa
mặc quần áo.
v.
Định nghĩa · to put on clothing.
“She pulled on her jacket before going out.”Cô ấy đã mặc áo khoác trước khi ra ngoài.
“He pulled on his shoes quickly.”Anh ấy đã nhanh chóng mang giày.
Cụm hay dùng
pull on a sweaterpull on shoes
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động cụ thể.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc mặc đồ.