Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong influence

a strong influence

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
ảnh hưởng mạnh mẽ
UK /ɪnˈfluːəns/ · US /ɪnˈfluːəns/
a powerful effect on someone or something
Her speech had a strong influence on the audience.
→ Bài phát biểu của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.
The media can exert a strong influence on public opinion.→ Truyền thông có thể gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
a powerful effecta significant impact
Collocations
a strong influence ona significant influence in
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về tác động trong bài viết IELTS.
Dùng để chỉ sự tác động mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...