Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a strong belief

a strong belief

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một niềm tin mạnh mẽ
UK /bɪˈliːf/ · US /bɪˈliːf/
a firm conviction or opinion
She has a strong belief in social justice.
→ Cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào công bằng xã hội.
His strong belief in education drives his work.→ Niềm tin mạnh mẽ của anh ấy vào giáo dục thúc đẩy công việc của anh.
Đồng nghĩa
a firm convictiona deep faith
Collocations
a strong belief ina deeply held belief
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về niềm tin trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh niềm tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...