Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a growing concern

a growing concern

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một mối quan tâm ngày càng tăng
UK /kənˈsɜrn/ · US /kənˈsɜrn/
an increasing worry or issue
Climate change is a growing concern for many people.
→ Biến đổi khí hậu là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với nhiều người.
The rise in crime is a growing concern in the city.→ Sự gia tăng tội phạm là một mối quan tâm ngày càng tăng trong thành phố.
Đồng nghĩa
an increasing worrya rising issue
Collocations
a growing concern abouta major growing concern
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi nói về vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ mối lo ngại ngày càng lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...