Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a critical factor

a critical factor

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một yếu tố quan trọng
UK /ˈfæktər/ · US /ˈfæktər/
an essential element influencing a situation
Cost is a critical factor in decision-making.
→ Chi phí là một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định.
Time management is a critical factor for success.→ Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng cho sự thành công.
Đồng nghĩa
an essential elementa key factor
Collocations
a critical factor ina significant factor
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi phân tích trong IELTS.
Dùng để chỉ yếu tố thiết yếu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...