Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive impact

a positive impact

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một tác động tích cực
UK /ˈɪmpækt/ · US /ˈɪmpækt/
a beneficial effect on something
The new policy had a positive impact on employee morale.
→ Chính sách mới đã có tác động tích cực đến tinh thần nhân viên.
Education has a positive impact on society.→ Giáo dục có tác động tích cực đến xã hội.
Đồng nghĩa
a beneficial effecta favorable impact
Collocations
a positive impact ona significant positive impact
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về ảnh hưởng trong IELTS.
Dùng để chỉ tác động tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...