Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a powerful tool

a powerful tool

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một công cụ mạnh mẽ
UK /tuːl/ · US /tuːl/
an effective means to achieve something
Social media is a powerful tool for marketing.
→ Mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ cho tiếp thị.
Education is a powerful tool for change.→ Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi.
Đồng nghĩa
an effective meansa strong instrument
Collocations
a powerful tool foran essential tool
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về phương tiện trong IELTS.
Dùng để chỉ công cụ hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...