Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a powerful tool

/tuːl/ B2 IELTS

Nghĩa

một công cụ mạnh mẽ phr.

Định nghĩa · an effective means to achieve something

“Social media is a powerful tool for marketing.”Mạng xã hội là một công cụ mạnh mẽ cho tiếp thị.

“Education is a powerful tool for change.”Giáo dục là một công cụ mạnh mẽ cho sự thay đổi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về phương tiện trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ công cụ hiệu quả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...