Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a complex problem

a complex problem

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một vấn đề phức tạp
UK /ˈprɒbləm/ · US /ˈprɒbləm/
a difficult issue with many parts
The project faced a complex problem that required innovative solutions.
→ Dự án đã gặp một vấn đề phức tạp cần các giải pháp sáng tạo.
Traffic congestion is a complex problem in urban areas.→ Tắc nghẽn giao thông là một vấn đề phức tạp ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩa
a difficult issuea challenging problem
Collocations
a complex problem witha multifaceted problem
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này khi mô tả vấn đề trong IELTS.
Dùng để chỉ vấn đề khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...