Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a major obstacle

a major obstacle

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
một chướng ngại lớn
UK /ˈɒbstəkl/ · US /ˈɒbstəkl/
a significant barrier to progress
Lack of funding is a major obstacle for the project.
→ Thiếu kinh phí là một chướng ngại lớn cho dự án.
Language differences can be a major obstacle in communication.→ Sự khác biệt ngôn ngữ có thể là một chướng ngại lớn trong giao tiếp.
Đồng nghĩa
a significant barriera key hurdle
Collocations
a major obstacle toa significant obstacle
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi nói về khó khăn trong IELTS.
Dùng để chỉ chướng ngại vật lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...