Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › a fair assessment of the situation

a fair assessment of the situation

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
một đánh giá không thiên lệch về một chủ đề
UK /ə fɛr əˈsɛs.mənt əv ðə sɪtʃuˈeɪʃən/ · US /ə fɛr əˈsɛs.mənt əv ðə sɪtʃuˈeɪʃən/
an unbiased evaluation of a topic
A fair assessment of the situation reveals both challenges and opportunities.
→ Một đánh giá công bằng về tình huống cho thấy cả thách thức và cơ hội.
In a fair assessment of the situation, we must acknowledge the risks involved.→ Trong một đánh giá công bằng của tình huống, chúng ta phải thừa nhận các rủi ro liên quan.
Đồng nghĩa
impartial evaluationbalanced reviewobjective analysis
Collocations
evaluating the situationmaking assessmentsconducting reviews
🎯 IELTS: Sử dụng để chứng minh lập luận của bạn có cơ sở.
Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự công bằng trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...