Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › looking at both angles

looking at both angles

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét các quan điểm khác nhau về một vấn đề
UK /ˈlʊkɪŋ æt boʊθ ˈæŋɡəlz/ · US /ˈlʊkɪŋ æt boʊθ ˈæŋɡəlz/
considering different perspectives on an issue
Looking at both angles helps in understanding the full picture.
→ Xem xét cả hai góc nhìn giúp hiểu rõ bức tranh toàn cảnh.
In discussions, looking at both angles can lead to more informed conclusions.→ Trong các cuộc thảo luận, xem xét cả hai góc nhìn có thể dẫn đến những kết luận sáng suốt hơn.
Đồng nghĩa
exploring different perspectivesexamining various viewpointsconsidering multiple angles
Collocations
understanding perspectivesdiscussing viewpointsanalyzing arguments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong lập luận.
Cụm từ này giúp mở rộng cái nhìn về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...