Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › acknowledging different viewpoints

acknowledging different viewpoints

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
nhận ra các quan điểm khác nhau về một chủ đề
UK /əkˈnɑːlɪdʒɪŋ ˈdɪfərənt ˈvjuːpɔɪnts/ · US /əkˈnɑːlɪdʒɪŋ ˈdɪfərənt ˈvjuːpɔɪnts/
recognizing various perspectives on a topic
Acknowledging different viewpoints enriches the discussion.
→ Nhận ra các quan điểm khác nhau làm phong phú thêm cuộc thảo luận.
In academic writing, acknowledging different viewpoints is crucial for credibility.→ Trong viết học thuật, việc thừa nhận các quan điểm khác nhau là rất quan trọng cho độ tin cậy.
Đồng nghĩa
recognizing diverse opinionsvalidating various perspectivesaccepting differing views
Collocations
enriching discussionsenhancing argumentssupporting claims
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường tính thuyết phục của lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đa dạng trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...