Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a comprehensive view

taking a comprehensive view

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét tất cả các khía cạnh của một chủ đề
UK /teɪkɪŋ ə kəmˈprɛhɛnsɪv vjuː/ · US /teɪkɪŋ ə kəmˈprɛhɛnsɪv vjuː/
looking at all aspects of a topic
Taking a comprehensive view allows for a deeper understanding of the issue.
→ Việc xem xét một cách toàn diện cho phép hiểu sâu hơn về vấn đề.
In research, taking a comprehensive view is essential for accurate conclusions.→ Trong nghiên cứu, việc xem xét một cách toàn diện là cần thiết để có kết luận chính xác.
Đồng nghĩa
holistic perspectivethorough analysiscomplete overview
Collocations
understanding complexitiesanalyzing detailsevaluating thoroughly
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chi tiết trong lập luận.
Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự sâu sắc trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...