a balanced assessment
Nghĩa
Định nghĩa · an evaluation considering all factors
“A balanced assessment of the data is necessary for accurate conclusions.”Một đánh giá cân bằng về dữ liệu là cần thiết để có kết luận chính xác.
“In writing, a balanced assessment of arguments enhances credibility.”Trong viết, một đánh giá cân bằng về các lập luận tăng cường độ tin cậy.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hợp lý trong lập luận.
Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong đánh giá.