Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › a balanced assessment

a balanced assessment

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
một đánh giá xem xét tất cả các yếu tố
UK /ə ˈbælənst əˈsɛs.mənt/ · US /ə ˈbælənst əˈsɛs.mənt/
an evaluation considering all factors
A balanced assessment of the data is necessary for accurate conclusions.
→ Một đánh giá cân bằng về dữ liệu là cần thiết để có kết luận chính xác.
In writing, a balanced assessment of arguments enhances credibility.→ Trong viết, một đánh giá cân bằng về các lập luận tăng cường độ tin cậy.
Đồng nghĩa
fair evaluationobjective assessmentimpartial review
Collocations
conducting assessmentsevaluating datamaking judgments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp lý trong lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...