Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › examining all aspects

examining all aspects

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét mọi phần của một vấn đề
UK /ɪɡˈzæmɪnɪŋ ɔːl ˈæspekts/ · US /ɪɡˈzæmɪnɪŋ ɔːl ˈæspekts/
looking at every part of an issue
Examining all aspects is crucial for thorough understanding.
→ Xem xét mọi khía cạnh là rất quan trọng cho sự hiểu biết sâu sắc.
In analysis, examining all aspects leads to better conclusions.→ Trong phân tích, việc xem xét tất cả các khía cạnh dẫn đến kết luận tốt hơn.
Đồng nghĩa
considering every angleanalyzing all factorsevaluating all parts
Collocations
conducting analysesmaking assessmentsdrawing conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chi tiết trong lập luận.
Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự toàn diện trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...