Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking into account the differences

taking into account the differences

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét các sự khác biệt trong ý kiến
UK /ˈteɪkɪŋ ˌɪntuː əˈkaʊnt ðə ˈdɪfərənsɪz/ · US /ˈteɪkɪŋ ˌɪntuː əˈkaʊnt ðə ˈdɪfərənsɪz/
considering the variations in opinions
Taking into account the differences helps in reaching a fair conclusion.
→ Xem xét các sự khác biệt giúp đạt được một kết luận công bằng.
In discussions, taking into account the differences can enhance understanding.→ Trong các cuộc thảo luận, việc xem xét các sự khác biệt có thể nâng cao sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
acknowledging variationsconsidering distinctionsvalidating differences
Collocations
making judgmentsconducting evaluationsreaching conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự công bằng trong lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét các khác biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...