Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › striking a balance between

striking a balance between

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
tìm kiếm một điểm cân bằng giữa hai cực
UK /straɪkɪŋ ə ˈbælənst bɪˈtwiːn/ · US /straɪkɪŋ ə ˈbælənst bɪˈtwiːn/
finding an equal point between two extremes
Striking a balance between work and life is essential for well-being.
→ Tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất cần thiết cho sức khỏe.
In policy-making, striking a balance between economy and environment is challenging.→ Trong việc xây dựng chính sách, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa kinh tế và môi trường là thách thức.
Đồng nghĩa
finding equilibriumreaching compromisebalancing interests
Collocations
negotiating termsachieving balancemanaging priorities
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong lập luận.
Cụm từ này giúp bạn thể hiện sự tinh tế trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...