Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › examining the broader context

examining the broader context

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
xem xét tình huống rộng hơn xung quanh một vấn đề
UK /ɪɡˈzæmɪnɪŋ ðə ˈbrɔːdər ˈkɒntɛkst/ · US /ɪɡˈzæmɪnɪŋ ðə ˈbrɔːdər ˈkɒntɛkst/
considering the wider situation surrounding an issue
Examining the broader context can lead to a deeper understanding of the issue.
→ Xem xét bối cảnh rộng hơn có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
In analysis, examining the broader context enhances the argument's validity.→ Trong phân tích, việc xem xét bối cảnh rộng hơn nâng cao tính hợp lệ của lập luận.
Đồng nghĩa
considering the larger pictureanalyzing external factorsvalidating surrounding circumstances
Collocations
conducting analysisevaluating situationsdrawing insights
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...