Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › acknowledging both merits and drawbacks

acknowledging both merits and drawbacks

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
nhận ra cả khía cạnh tích cực và tiêu cực
UK /əkˈnɒlɪdʒɪŋ boʊθ ˈmɛrɪts ənd ˈdrɔːbæks/ · US /əkˈnɒlɪdʒɪŋ boʊθ ˈmɛrɪts ənd ˈdrɔːbæks/
recognizing both the positive and negative aspects
Acknowledging both merits and drawbacks is vital for a fair assessment.
→ Thừa nhận cả ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng cho một đánh giá công bằng.
In discussions, acknowledging both merits and drawbacks leads to balanced conclusions.→ Trong các cuộc thảo luận, việc thừa nhận cả ưu điểm và nhược điểm dẫn đến những kết luận cân bằng.
Đồng nghĩa
recognizing pros and consvalidating advantages and disadvantagesassessing both sides
Collocations
conducting evaluationsmaking assessmentsdrawing conclusions
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường tính thuyết phục trong lập luận.
Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...