Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledging both merits and drawbacks

/əkˈnɒlɪdʒɪŋ boʊθ ˈmɛrɪts ənd ˈdrɔːbæks/ B2 IELTS

Nghĩa

nhận ra cả khía cạnh tích cực và tiêu cực phr.

Định nghĩa · recognizing both the positive and negative aspects

“Acknowledging both merits and drawbacks is vital for a fair assessment.”Thừa nhận cả ưu điểm và nhược điểm là rất quan trọng cho một đánh giá công bằng.

“In discussions, acknowledging both merits and drawbacks leads to balanced conclusions.”Trong các cuộc thảo luận, việc thừa nhận cả ưu điểm và nhược điểm dẫn đến những kết luận cân bằng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tăng cường tính thuyết phục trong lập luận.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng trong đánh giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...