Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › finding a compromise

finding a compromise

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
đạt được thỏa thuận thông qua nhượng bộ lẫn nhau
UK /ˈfaɪndɪŋ ə ˈkɒmprəmaɪz/ · US /ˈfaɪndɪŋ ə ˈkɒmprəmaɪz/
reaching an agreement by mutual concessions
Finding a compromise is essential for resolving conflicts.
→ Tìm kiếm một thỏa thuận là rất cần thiết để giải quyết xung đột.
In negotiations, finding a compromise can lead to successful outcomes.→ Trong các cuộc đàm phán, việc tìm kiếm một thỏa thuận có thể dẫn đến kết quả thành công.
Đồng nghĩa
reaching an agreementsettling differencesnegotiating terms
Collocations
conducting negotiationsresolving disputesachieving consensus
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hợp tác trong lập luận.
Cụm từ này thể hiện sự hòa giải giữa các quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...