Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a topic

pick up a topic

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
bắt đầu thảo luận hoặc học về một chủ đề
UK /pɪk ʌp ə ˈtɒpɪk/ · US /pɪk ʌp ə ˈtɒpɪk/
to start discussing or learning about a subject
Let's pick up a topic for our next meeting.
→ Hãy chọn một chủ đề cho cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
They picked up a topic that interested everyone.→ Họ đã chọn một chủ đề mà mọi người đều quan tâm.
Đồng nghĩa
start a discussionchoose a subject
Collocations
pick up a topic of interestpick up a topic for discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chủ động trong bài nói.
Dùng khi bắt đầu thảo luận về một chủ đề nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...