Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick out a detail

pick out a detail

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
xác định một thông tin cụ thể
UK /pɪk aʊt ə dɪˈteɪl/ · US /pɪk aʊt ə dɪˈteɪl/
to identify a specific piece of information
Can you pick out a detail from the article?
→ Bạn có thể chỉ ra một chi tiết từ bài viết không?
He was able to pick out a detail that others missed.→ Anh ấy đã chỉ ra một chi tiết mà người khác đã bỏ lỡ.
Đồng nghĩa
identifyspecify
Collocations
pick out a detail in a storypick out a detail from a report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Dùng khi nói về việc chú ý đến các chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...