Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a tip

pick up a tip

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
học hoặc nhận một lời khuyên hữu ích
UK /pɪk ʌp ə tɪp/ · US /pɪk ʌp ə tɪp/
to learn or receive a useful piece of advice
I picked up a tip for cooking from my friend.
→ Tôi đã học được một mẹo nấu ăn từ bạn tôi.
She picked up a tip on how to save money.→ Cô ấy đã nhận được một mẹo về cách tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
learn a tipreceive advice
Collocations
pick up a useful tippick up a cooking tip
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự học hỏi trong bài viết.
Dùng khi nói về việc nhận lời khuyên hay mẹo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...