Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a story

pick up a story

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
bắt đầu kể hoặc viết một câu chuyện
UK /pɪk ʌp ə ˈstɔːri/ · US /pɪk ʌp ə ˈstɔːri/
to start telling or writing a narrative
He decided to pick up a story about his travels.
→ Anh ấy quyết định bắt đầu viết một câu chuyện về chuyến đi của mình.
Can you pick up a story for your presentation?→ Bạn có thể chọn một câu chuyện cho bài thuyết trình của mình không?
Đồng nghĩa
start a narrativetell a tale
Collocations
pick up a story from the pastpick up a story for a blog
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng kể chuyện trong bài nói.
Dùng khi bắt đầu kể một câu chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...