Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a lead

/pɪk ʌp ə liːd/ B1 IELTS

Nghĩa

theo dõi một manh mối hoặc gợi ý phr.

Định nghĩa · to follow a clue or suggestion

“The detective picked up a lead in the case.”Thám tử đã theo dõi một manh mối trong vụ án.

“She picked up a lead that could help solve the mystery.”Cô ấy đã theo dõi một manh mối có thể giúp giải quyết bí ẩn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự điều tra trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc theo dõi thông tin hoặc gợi ý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...