Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a lead

pick up a lead

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
theo dõi một manh mối hoặc gợi ý
UK /pɪk ʌp ə liːd/ · US /pɪk ʌp ə liːd/
to follow a clue or suggestion
The detective picked up a lead in the case.
→ Thám tử đã theo dõi một manh mối trong vụ án.
She picked up a lead that could help solve the mystery.→ Cô ấy đã theo dõi một manh mối có thể giúp giải quyết bí ẩn.
Đồng nghĩa
follow a cluepursue a lead
Collocations
pick up a lead in an investigationpick up a lead for a story
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự điều tra trong bài viết.
Dùng khi nói về việc theo dõi thông tin hoặc gợi ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...