Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'pick' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pick up a cause

/pɪk ʌp ə kɔːz/ B1 IELTS

Nghĩa

ủng hộ hoặc bênh vực một vấn đề cụ thể phr.

Định nghĩa · to support or advocate for a particular issue

“They decided to pick up a cause for environmental protection.”Họ quyết định ủng hộ một vấn đề bảo vệ môi trường.

“She picked up a cause to help the homeless.”Cô ấy đã ủng hộ một vấn đề giúp đỡ người vô gia cư.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc ủng hộ một vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...