Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a cause

pick up a cause

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
ủng hộ hoặc bênh vực một vấn đề cụ thể
UK /pɪk ʌp ə kɔːz/ · US /pɪk ʌp ə kɔːz/
to support or advocate for a particular issue
They decided to pick up a cause for environmental protection.
→ Họ quyết định ủng hộ một vấn đề bảo vệ môi trường.
She picked up a cause to help the homeless.→ Cô ấy đã ủng hộ một vấn đề giúp đỡ người vô gia cư.
Đồng nghĩa
support a causeadvocate for an issue
Collocations
pick up a cause for changepick up a cause for justice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tham gia xã hội trong bài viết.
Dùng khi nói về việc ủng hộ một vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...