Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a serious challenge

a serious challenge

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn cần nỗ lực để vượt qua.
UK · US
A difficult task or problem that requires effort to overcome.
The project presented a serious challenge to the team.
→ Dự án đã đặt ra một thách thức nghiêm trọng cho đội ngũ.
Finding a solution to climate change is a serious challenge for governments.→ Tìm ra giải pháp cho biến đổi khí hậu là một thách thức nghiêm trọng cho các chính phủ.
Đồng nghĩa
a tough challengea significant challenge
Collocations
a serious challengea serious threata serious problem
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như vậy để thể hiện khả năng phân tích vấn đề.
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...