Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a common challenge

a common challenge

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một vấn đề mà nhiều người gặp phải.
UK · US
A problem that many people face or experience.
Stress is a common challenge for students.
→ Căng thẳng là một thách thức phổ biến cho sinh viên.
Time management is a common challenge for professionals.→ Quản lý thời gian là một thách thức phổ biến cho các chuyên gia.
Đồng nghĩa
a shared challengea typical challenge
Collocations
a common challengea common issuea common theme
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể khi sử dụng cụm này trong bài viết.
Dùng để chỉ các vấn đề phổ biến trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...