Kho từ
› Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a crucial decision
a crucial decision
B2phr.📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từIELTS
Một quyết định quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.
UK ·
US
An important choice that can greatly affect outcomes.
Choosing the right career is a crucial decision for young people.
→ Chọn nghề phù hợp là một quyết định quan trọng cho người trẻ.
The board faced a crucial decision regarding the company's future.→ Hội đồng đã phải đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến tương lai của công ty.
Đồng nghĩa
a vital decisionan essential decision
Collocations
a crucial decisiona crucial momenta crucial factor
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tính chất quan trọng trong bài viết.
Rất quan trọng trong các tình huống cần đưa ra lựa chọn.