a vital role
Nghĩa
Định nghĩa · An essential function or part in a process or situation.
“Teachers play a vital role in shaping students' futures.”Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.
“Nutrition plays a vital role in maintaining health.”Dinh dưỡng đóng một vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong các luận điểm.
Ghi chú · Rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.