Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a vital role

a vital role

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một vai trò thiết yếu trong một quy trình hoặc tình huống.
UK · US
An essential function or part in a process or situation.
Teachers play a vital role in shaping students' futures.
→ Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.
Nutrition plays a vital role in maintaining health.→ Dinh dưỡng đóng một vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe.
Đồng nghĩa
an essential rolea crucial role
Collocations
a vital rolea vital componenta vital aspect
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong các luận điểm.
Rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...