Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a vital role

B2 IELTS

Nghĩa

Một vai trò thiết yếu trong một quy trình hoặc tình huống. phr.

Định nghĩa · An essential function or part in a process or situation.

“Teachers play a vital role in shaping students' futures.”Giáo viên đóng một vai trò thiết yếu trong việc định hình tương lai của học sinh.

“Nutrition plays a vital role in maintaining health.”Dinh dưỡng đóng một vai trò thiết yếu trong việc duy trì sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng trong các luận điểm.

Ghi chú · Rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...