Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a significant factor

a significant factor

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tình huống.
UK · US
An important element that influences a situation.
Education is a significant factor in economic development.
→ Giáo dục là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế.
Health is a significant factor in quality of life.→ Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong chất lượng cuộc sống.
Đồng nghĩa
an important factora key factor
Collocations
a significant factora significant influencea significant contributor
🎯 IELTS: Chỉ ra các yếu tố quan trọng sẽ làm bài viết của bạn thuyết phục hơn.
Thường dùng trong các phân tích và đánh giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...