Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a positive response

a positive response

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một phản hồi tích cực cho một yêu cầu hoặc đề xuất.
UK · US
An affirmative or supportive reply to a request or proposal.
The proposal received a positive response from the community.
→ Đề xuất nhận được một phản hồi tích cực từ cộng đồng.
We hope for a positive response to our application.→ Chúng tôi hy vọng nhận được phản hồi tích cực cho đơn xin của mình.
Đồng nghĩa
an affirmative responsea favorable response
Collocations
a positive responsea positive outcomea positive reaction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự chấp thuận trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp và thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...