Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a potential solution

a potential solution

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một giải pháp có thể cho một vấn đề hoặc thách thức.
UK · US
A possible answer to a problem or challenge.
We are exploring a potential solution to the energy crisis.
→ Chúng tôi đang tìm hiểu một giải pháp tiềm năng cho cuộc khủng hoảng năng lượng.
This research could lead to a potential solution for climate change.→ Nghiên cứu này có thể dẫn đến một giải pháp tiềm năng cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
a possible solutiona viable solution
Collocations
a potential solutiona potential benefita potential risk
🎯 IELTS: Nêu rõ các giải pháp tiềm năng trong bài viết để thể hiện sự phân tích.
Dùng để chỉ các giải pháp khả thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...