Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a fundamental change

a fundamental change

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một sự thay đổi cơ bản trong điều gì đó.
UK · US
A basic or essential transformation in something.
The company underwent a fundamental change in its management structure.
→ Công ty đã trải qua một sự thay đổi cơ bản trong cơ cấu quản lý của mình.
A fundamental change in society is necessary for progress.→ Một sự thay đổi cơ bản trong xã hội là cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩa
a basic changea radical change
Collocations
a fundamental changea fundamental shifta fundamental principle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn trong cấu trúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...