Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a valuable opportunity

B2 IELTS

Nghĩa

Một cơ hội quý giá cho sự tiến bộ hoặc lợi ích. phr.

Định nghĩa · An important chance for advancement or benefit.

“This internship provides a valuable opportunity for students.”Kỳ thực tập này mang đến một cơ hội quý giá cho sinh viên.

“Attending the conference is a valuable opportunity for networking.”Tham dự hội nghị là một cơ hội quý giá để kết nối.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của cơ hội trong bài viết để tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cơ hội đáng giá.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...