Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a valuable opportunity

a valuable opportunity

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một cơ hội quý giá cho sự tiến bộ hoặc lợi ích.
UK · US
An important chance for advancement or benefit.
This internship provides a valuable opportunity for students.
→ Kỳ thực tập này mang đến một cơ hội quý giá cho sinh viên.
Attending the conference is a valuable opportunity for networking.→ Tham dự hội nghị là một cơ hội quý giá để kết nối.
Đồng nghĩa
an important opportunitya great opportunity
Collocations
a valuable opportunitya valuable experiencea valuable resource
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của cơ hội trong bài viết để tăng sức thuyết phục.
Dùng để chỉ những cơ hội đáng giá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...