Kho từ › Collocations · tính từ mạnh + danh từ › a crucial aspect

a crucial aspect

B2 phr. 📁 Collocations · tính từ mạnh + danh từ IELTS
Một khía cạnh quan trọng của một chủ đề hoặc tình huống.
UK · US
An important part of a topic or situation.
Understanding the market is a crucial aspect of business success.
→ Hiểu biết về thị trường là một khía cạnh quan trọng của thành công trong kinh doanh.
Communication is a crucial aspect of teamwork.→ Giao tiếp là một khía cạnh quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
an essential aspecta key aspect
Collocations
a crucial aspecta crucial factora crucial element
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật các yếu tố quan trọng trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...