Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › weighing the evidence

weighing the evidence

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cân nhắc tất cả thông tin và sự thật có sẵn
UK /ˈweɪɪŋ ði ˈɛvɪdəns/ · US /ˈweɪɪŋ ði ˈɛvɪdəns/
considering all the information and facts available
We should be weighing the evidence before making a conclusion.
→ Chúng ta nên cân nhắc bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.
Weighing the evidence is essential in any debate.→ Cân nhắc bằng chứng là điều cần thiết trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.
Đồng nghĩa
evaluating the facts
Collocations
carefully weigh the evidenceweigh the evidence thoroughlyconsider weighing the evidence
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phân tích kỹ lưỡng.
Sử dụng để chỉ ra rằng bạn đang xem xét cẩn thận các thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...