Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · expressing a balanced view · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weighing the evidence

/ˈweɪɪŋ ði ˈɛvɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

cân nhắc tất cả thông tin và sự thật có sẵn phr.

Định nghĩa · considering all the information and facts available

“We should be weighing the evidence before making a conclusion.”Chúng ta nên cân nhắc bằng chứng trước khi đưa ra kết luận.

“Weighing the evidence is essential in any debate.”Cân nhắc bằng chứng là điều cần thiết trong bất kỳ cuộc tranh luận nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phân tích kỹ lưỡng.

Ghi chú · Sử dụng để chỉ ra rằng bạn đang xem xét cẩn thận các thông tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...