Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › analyzing both perspectives

analyzing both perspectives

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
nghiên cứu cả hai quan điểm để hiểu rõ hơn
UK /ˈænəˌlaɪzɪŋ boʊθ pərˈspɛktɪvz/ · US /ˈænəˌlaɪzɪŋ boʊθ pərˈspɛktɪvz/
studying both viewpoints to understand them better
Analyzing both perspectives allows for a deeper understanding.
→ Phân tích cả hai quan điểm cho phép hiểu sâu hơn.
In research, analyzing both perspectives is vital.→ Trong nghiên cứu, việc phân tích cả hai quan điểm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
examining both viewpoints
Collocations
thoroughly analyze both perspectivescarefully analyze both perspectivesobjectively analyze both perspectives
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc phân tích kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...