Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › presenting a well-rounded view

presenting a well-rounded view

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
cung cấp một cái nhìn cân bằng và hoàn chỉnh
UK /prɪˈzɛntɪŋ ə wɛlˈraʊnd vjuː/ · US /prɪˈzɛntɪŋ ə wɛlˈraʊnd vjuː/
offering a balanced and complete perspective
Presenting a well-rounded view can enhance your argument.
→ Cung cấp một cái nhìn toàn diện có thể nâng cao lập luận của bạn.
In essays, presenting a well-rounded view is essential for credibility.→ Trong các bài luận, việc cung cấp cái nhìn toàn diện là cần thiết để tạo uy tín.
Đồng nghĩa
offering a balanced perspective
Collocations
present a well-rounded viewmaintain a well-rounded viewachieve a well-rounded view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thuyết phục.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự toàn diện trong lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...