Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › finding a fair solution

finding a fair solution

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
tìm ra một giải pháp công bằng cho tất cả các bên
UK /ˈfaɪndɪŋ ə fɛr səˈluːʃən/ · US /ˈfaɪndɪŋ ə fɛr səˈluːʃən/
discovering an equitable outcome for all parties
Finding a fair solution is essential in negotiations.
→ Tìm ra một giải pháp công bằng là điều cần thiết trong đàm phán.
We should focus on finding a fair solution for everyone involved.→ Chúng ta nên tập trung vào việc tìm ra giải pháp công bằng cho tất cả những người liên quan.
Đồng nghĩa
discovering an equitable resolution
Collocations
strive for a fair solutionaim for a fair solutionwork towards a fair solution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh tính công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...