Kho từ
› Cụm học thuật · expressing a balanced view › offering a balanced viewpoint
offering a balanced viewpoint
B2phr.📁 Cụm học thuật · expressing a balanced viewIELTS
cung cấp một quan điểm công bằng và cân bằng
UK /ˈɔːfərɪŋ ə ˈbælənst ˈvjuːpɔɪnt/ ·
US /ˈɔːfərɪŋ ə ˈbælənst ˈvjuːpɔɪnt/
providing an even and fair perspective
Offering a balanced viewpoint can enrich the conversation.
→ Cung cấp một quan điểm cân bằng có thể làm phong phú cuộc trò chuyện.
In reports, offering a balanced viewpoint is essential for credibility.→ Trong các báo cáo, việc cung cấp một quan điểm cân bằng là cần thiết để tạo uy tín.
Đồng nghĩa
providing an even perspective
Collocations
clearly offer a balanced viewpointeffectively offer a balanced viewpointaim to offer a balanced viewpoint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự công bằng trong quan điểm.