Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › taking a moderate approach

taking a moderate approach

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
áp dụng một phương pháp hợp lý và cân bằng
UK /ˈteɪkɪŋ ə ˈmɒdərət əˈproʊtʃ/ · US /ˈteɪkɪŋ ə ˈmɒdərət əˈproʊtʃ/
adopting a reasonable and balanced method
Taking a moderate approach can lead to better outcomes.
→ Áp dụng một phương pháp hợp lý có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
In discussions, taking a moderate approach fosters cooperation.→ Trong các cuộc thảo luận, việc áp dụng một phương pháp hợp lý thúc đẩy sự hợp tác.
Đồng nghĩa
adopting a balanced method
Collocations
effectively take a moderate approachclearly take a moderate approachaim to take a moderate approach
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự khôn ngoan trong quyết định.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...