Kho từ › Cụm học thuật · expressing a balanced view › recognizing the strengths and weaknesses

recognizing the strengths and weaknesses

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing a balanced view IELTS
công nhận cả khía cạnh tích cực và tiêu cực
UK /ˈrɛkəɡnaɪzɪŋ ðə strɛŋθs ənd ˈwiːknəsɪz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪzɪŋ ðə strɛŋθs ənd ˈwiːknəsɪz/
acknowledging both positive and negative aspects
Recognizing the strengths and weaknesses of an argument is crucial.
→ Công nhận những điểm mạnh và yếu của một lập luận là rất quan trọng.
In analysis, recognizing the strengths and weaknesses enhances understanding.→ Trong phân tích, việc công nhận điểm mạnh và yếu nâng cao sự hiểu biết.
Đồng nghĩa
acknowledging pros and cons
Collocations
clearly recognize the strengths and weaknesseseffectively recognize the strengths and weaknessesaim to recognize the strengths and weaknesses
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự công bằng trong việc công nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...